|
TOUR
|
MÃ CT -
THỜI GIAN
|
PHƯƠNG TIỆN
|
KHÁCH
SẠN
|
GIÁ ĂN
TỰ TÚC
|
GIÁ TRỌN GÓI
|
PHỤ THU
|
|
GIÁ TOUR + VMB
|
N.QUỐC
|
P.1K
|
|
MIỀN BẮC – NON XANH NƯỚC BIẾC (MB)
|
|
Hà Nội - Chùa Hương - Tam Cốc – Yên Tử – Vịnh Hạ Long - Sapa
|
MB1
9 ngày
|
Đi,về
bằng máy bay
|
2 &3 *
|
6.330
|
7.640
|
5.720
|
450
|
1.555
|
|
3 *
|
10.300
|
8.990
|
2.905
|
|
4 *
|
11.580
|
12.890
|
5.850
|
|
Hà Nội - Tam cốc – Yên Tử – Vịnh Hạ Long - Sapa
|
MB2
8 ngày
|
2 &3 *
|
5.890
|
7.040
|
5.720
|
400
|
1.300
|
|
3 *
|
6.990
|
8.140
|
2.400
|
|
4 *
|
10.440
|
11.590
|
4.950
|
|
Hà Nội - Yên Tử - Vịnh Hạ Long - SaPa
|
MB3
7ngày
|
2 &3 *
|
5.450
|
6.440
|
5.720
|
350
|
1.045
|
|
3 *
|
6.305
|
7.295
|
1.895
|
|
4 *
|
9.300
|
10.290
|
4.050
|
|
Hà Nội - Chùa Hương- Tam Cốc - Yên Tử - Vịnh Hạ Long
|
MB4
6 ngày
|
2 &3 *
|
3.760
|
4.640
|
5.720
|
300
|
1.275
|
|
3 *
|
4.860
|
5.740
|
2.375
|
|
4 *
|
7.818
|
8.690
|
4.600
|
|
Hà Nội - Tam Cốc - Yên Tử - Vịnh Hạ Long
|
MB5
5 ngày
|
2 &3 *
|
3.320
|
4.040
|
5.720
|
250
|
1.020
|
|
3 *
|
4.170
|
4.890
|
1.870
|
|
4 *
|
6.670
|
7.390
|
3.600
|
|
Hà Nội - Yên Tử - Vịnh Hạ Long
|
MB6
4 ngày
|
2 &3*
|
2.880
|
3.440
|
5.720
|
200
|
765
|
|
3 *
|
3.480
|
4.040
|
1.365
|
|
4 *
|
5.530
|
6.090
|
2.600
|
|
ĐẶC BIỆT : Hà Nội - Hạ Long
(du thuyền nghỉ đêm trên Vịnh Hạ Long)
|
MB-6DB
4ngày
|
2 &3 *
|
P
|
5.140
|
5.720
|
200
|
2.465
|
|
3 *
|
P
|
5.740
|
2.765
|
|
3 &4 *
|
P
|
9.090
|
4.300
|
|
MIỀN TRUNG – CON ĐƯỜNG DI SẢN (MT)
|
|
Phan Thiết - Nha Trang – Quy Nhơn- Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha
|
MT1
8 ngày
|
Đi xe,
về máy bay
|
3 *
|
5.560
|
6.795
|
1.914
|
400
|
1.720
|
|
4 *
|
8.010
|
9.245
|
3.900
|
|
Phan Thiết - Nha Trang – Quy Nhơn- Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế
|
MT2
7 ngày
|
3 *
|
5.070
|
6.145
|
1.914
|
350
|
1.300
|
|
4 *
|
7.420
|
8.495
|
3.400
|
|
Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha
|
MT3
6 ngày
|
Đi về bằng máy bay
|
3 *
|
4.695
|
5.495
|
3.828
|
300
|
1.280
|
|
4 *
|
6.745
|
7.545
|
3.000
|
|
Hội An - Đà Nẵng – Bạch Mã- Huế
|
MT4
5 ngày
|
3 *
|
4.205
|
4.845
|
3.828
|
250
|
860
|
|
4 *
|
6.155
|
6.795
|
2.500
|
|
Hội An - Đà Nẵng - Huế - Phong Nha
|
MTDB
4 ngày
|
3 *
|
4.100
|
4.850
|
3.828
|
200
|
1.300
|
|
4 *
|
4.900
|
5.650
|
2.050
|
|
Bà Nà
|
1 ngày
|
Tự túc
|
P
|
1.170
|
1.290
|
P
|
50
|
P
|
|
2 ngày
|
3 *
|
2.365
|
2.725
|
100
|
550
|
|
4 *
|
2.530
|
2.890
|
710
|
|
XUYÊN VIỆT – HÀNH TRÌNH THIÊN LÝ BẮC NAM (XV)
|
|
Phan Thiết - Nha Trang – Quy Nhơn- Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha- Hà Nội - Chùa Hương - Tam Cốc – Yên Tử – Vịnh Hạ Long - Sapa
|
XV1
16 ngày
|
Đi xe ,về bằng máy bay
|
2 &3 *
|
11.890
|
14.435
|
4.774
|
800
|
3.275
|
|
3*
|
13.240
|
15.785
|
4.625
|
|
4 *
|
19.590
|
22.135
|
9.750
|
|
Phan Thiết - Nha Trang – Quy Nhơn- Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha- Hà Nội –Yên Tử – Vịnh Hạ Long - Sapa
|
XV2
14 ngày
|
2 &3 *
|
11.040
|
13.235
|
4.774
|
700
|
2.765
|
|
3 *
|
11.860
|
14.085
|
3.615
|
|
4 *
|
17.310
|
19.535
|
7.950
|
|
Phan Thiết - Nha Trang – Quy Nhơn- Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha- Hà Nội - Chùa Hương - Tam Cốc – Yên Tử – Vịnh Hạ Long
|
XV3
13 ngày
|
2 &3 *
|
9.320
|
11.440
|
4.774
|
700
|
2.995
|
|
3 *
|
10.420
|
12.535
|
4.095
|
|
4 *
|
15.820
|
17.935
|
8.500
|
|
Phan Thiết - Nha Trang – Quy Nhơn- Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha - Hà Nội - Tam Cốc – Yên Tử – Vịnh Hạ Long
|
XV4
12 ngày
|
2 &3 *
|
8.880
|
10.835
|
4.774
|
600
|
2.740
|
|
3 *
|
9.730
|
11.685
|
3.590
|
|
4 *
|
14.520
|
16.635
|
7.500
|
|
Phan Thiết - Nha Trang – Quy Nhơn- Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha - Hà Nội - Yên Tử – Vịnh Hạ Long
|
XV5
11 ngày
|
2 &3 *
|
8.440
|
10.235
|
4.774
|
550
|
2.485
|
|
3 *
|
9.040
|
10.835
|
3.085
|
|
4 *
|
13.540
|
15.335
|
6.500
|
|
Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha- Hà Nội - Chùa Hương - Tam Cốc – Yên Tử – Vịnh Hạ Long - Sapa
|
XV6
14 ngày
|
Đi, về
bằngmáy bay
|
2 &3 *
|
11.025
|
13.135
|
6.688
|
700
|
2.835
|
|
3 *
|
12.375
|
14.485
|
4.185
|
|
4 *
|
18.325
|
20.435
|
8.850
|
|
Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha- Hà Nội - Tam Cốc – Yên Tử – Vịnh Hạ Long - Sapa
|
XV7
13 ngày
|
2 &3 *
|
10.585
|
12.535
|
6.688
|
650
|
2.580
|
|
3 *
|
11.685
|
13.635
|
3.680
|
|
4 *
|
17.185
|
19.135
|
7.950
|
|
Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha- Hà Nội - Chùa Hương - Tam Cốc – Yên Tử – Vịnh Hạ Long
|
XV8
11 ngày
|
2 &3 *
|
8.455
|
10.135
|
6.688
|
550
|
2.555
|
|
3 *
|
9.555
|
11.235
|
3.655
|
|
4 *
|
14.555
|
16.235
|
7.600
|
|
Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha- Hà Nội -Tam Cốc – Yên Tử – Vịnh Hạ Long
|
XV9
10 ngày
|
2 & 3 *
|
8.015
|
9.535
|
6.688
|
500
|
2.300
|
|
3 *
|
8.865
|
10.385
|
3.150
|
|
4 *
|
13.415
|
14.935
|
6.600
|
|
Hội An - Đà Nẵng - Bạch Mã - Huế - Phong Nha- Hà Nội - Yên Tử – Vịnh Hạ Long
|
XV10
9 ngày
|
2 & 3 *
|
7.575
|
8.935
|
6.688
|
450
|
2.045
|
|
3 *
|
8.175
|
9.535
|
2.645
|
|
4 *
|
12.280
|
13.635
|
5.600
|
|
LÊN RỪNG XUỐNG BIỂN(LX)
|
|
Nha Trang - Đà Lạt
|
LX1
5 ngày
|
Đi về bằng xe
|
2*
|
2.140
|
3.095
|
P
|
250
|
470
|
|
3*
|
2.625
|
3.580
|
970
|
|
4*
|
3.720
|
4.675
|
2.100
|
|
Phan Thiết - Nha Trang - Đà Lạt
|
LX1A
6 ngày
|
2*
|
3.260
|
4.355
|
P
|
300
|
900
|
|
3*
|
3.930
|
5.025
|
1.670
|
|
4*
|
5.375
|
6.470
|
2.900
|
|
Đà Lạt
|
LX2
4 ngày
|
2*
|
1.595
|
2.240
|
P
|
200
|
375
|
|
3*
|
1.850
|
2.495
|
780
|
|
4*
|
2.350
|
2.995
|
1.350
|
|
Đà Lạt
|
LX2A
4 ngày
|
Đi xe,về máy bay
|
2*
|
1.595
|
2.170
|
1.496
|
200
|
375
|
|
3*
|
1.850
|
2.425
|
780
|
|
4*
|
2.350
|
2.925
|
1.350
|
|
Đà Lạt
|
LX2B
4 ngày
|
Đi,về bằng máy bay
|
2*
|
1.595
|
2.065
|
2.981
|
200
|
375
|
|
3*
|
1.780
|
2.250
|
780
|
|
4*
|
2.350
|
2.820
|
1.350
|
|
Đà Lạt
|
LX2C
3 ngày
|
Đi về bằng xe
|
2*
|
1.330
|
1.795
|
P
|
150
|
250
|
|
3*
|
1.500
|
1.965
|
520
|
|
4*
|
1.925
|
2.390
|
880
|
|
Bảo Lộc
|
LX2D
2ngày
|
2*
|
1.055
|
1.305
|
P
|
100
|
240
|
|
Bảo Lộc – Đà Lạt
|
LX2E
3 ngày
|
2*
|
1.695
|
2.030
|
P
|
150
|
370
|
|
Madagui- Bảo Lộc – Đà Lạt
|
LX2F
4ngày
|
2*
|
2.065
|
2.640
|
P
|
200
|
490
|
|
Nha Trang
|
LX3
4 ngày
|
Đi về bằng xe
|
2*
|
1.620
|
2.280
|
P
|
200
|
375
|
|
3*
|
2.020
|
2.680
|
780
|
|
4*
|
3.280
|
3.940
|
1.950
|
|
5*
|
6.905
|
7.565
|
5.400
|
|
Nha Trang
|
LX3A
4 ngày
|
Đi xe về máy bay
|
2*
|
1.620
|
2.210
|
1.496
|
200
|
375
|
|
3*
|
2.020
|
2.610
|
780
|
|
4*
|
3.280
|
3.870
|
1.950
|
|
5*
|
6.905
|
7.495
|
5.400
|
|
Nha Trang
|
LX3B
4 ngày
|
Đi về bằng máy bay
|
2*
|
1.620
|
2.105
|
2.981
|
200
|
375
|
|
3*
|
2.020
|
2.505
|
780
|
|
4*
|
3.280
|
3.765
|
1.950
|
|
5*
|
6.905
|
7.390
|
5.400
|
|
Nha Trang
|
LX3C
3 ngày
|
Đi xe,về bằng tàu hỏa
|
2*
|
1.515
|
2.105
|
550
|
150
|
315
|
|
3*
|
1.890
|
2.480
|
650
|
|
4*
|
2.955
|
3.545
|
1.625
|
|
5*
|
5.940
|
6.530
|
4.500
|
|
Nha Trang
|
LX3D
3 ngày
|
Đi,về bằng tàu hỏa
|
2*
|
1.430
|
1.800
|
1.100
|
150
|
195
|
|
3*
|
1.630
|
2.000
|
390
|
|
4*
|
2.305
|
2.675
|
975
|
|
5*
|
4.015
|
4.385
|
2.700
|
|
Phan Thiết
|
LX-4
2 ngày
|
Đi về bằng xe
|
2 *
|
715
|
965
|
P
|
100
|
120
|
|
3*
|
835
|
1.085
|
200
|
|
4 *
|
1.300
|
1.550
|
550
|
|
Resort 3*
|
1.305
|
1.555
|
550
|
|
Resort 4*
|
1.545
|
1.795
|
700
|
|
Phan Thiết- Phan Rang
|
LX-4A
3 ngày
|
Resort 3*
|
2.270
|
2.655
|
P
|
150
|
900
|
|
Resort 4*
|
2.750
|
3.135
|
1.300
|
|
Phan Thiết- Phan Rang- Nha Trang
|
LX-4B
5 ngày
|
Resort 3*
|
3.345
|
4.150
|
P
|
250
|
1.400
|
|
Resort 4*
|
4.695
|
5.500
|
2.550
|
|
Phan Thiết- Đà Lạt
|
LX-4C
4 ngày
|
2*
|
2.290
|
2.895
|
P
|
200
|
650
|
|
3*
|
2.785
|
3.390
|
1.150
|
|
4*
|
3.410
|
4.015
|
1.720
|
|